學華語Kaori Dict

打小算盤

giản thể: 打小算盘

xiǎosuànpán

ㄉㄚˇ ㄒㄧㄠˇ ㄙㄨㄢˋ ㄆㄢˊ

ĐẢ TIỂU TOÁN BÀN

  1. 1.nghĩa đen: tính bằng bàn tính nhỏ (thành ngữ); nhỏ nhen và mưu tính ích kỷ
  2. 2.quan tâm đến lợi ích nhỏ nhặt
  3. 3.ích kỷ và không quan tâm đến lợi ích của người khác
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.người tính toán chi li

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打小算盤 nghĩa là gì? · Kaori Dict