打工仔
dǎgōngzǎi
[ㄉㄚˇ ㄍㄨㄥ ㄗㄞˇ]
ĐẢ CÔNG TỂ
- 1.nhân viên
- 2.công nhân trẻ
- 3.nam công nhân trẻ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.