學華語Kaori Dict

打掃

giản thể: 打扫

sǎo

ㄉㄚˇ ㄙㄠˇ

ĐẢ TẢO

HSK 4TOCFL 4V

例句Câu ví dụ

  • 1

    周末我在家打掃房間、做家務。

    zhōu mò wǒ zài jiā dǎ sǎo fáng jiān zuò jiā wù

    Cuối tuần tôi ở nhà dọn dẹp phòng và làm việc nhà

  • 2

    清潔工每天打掃寫字樓。

    qīng jié gōng měi tiān dǎ sǎo xiě zì lóu

    Người dọn dẹp dọn văn phòng mỗi ngày

  • 3

    今晚誰要打掃?

    jīnwǎn shéi yào dǎsǎo?

    Ai sẽ dọn dẹp tối nay?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打扫 nghĩa là gì? · Kaori Dict