- 1.luyện tập (múa kiếm)
- 2.quơ quào
- 3.phô diễn kỹ năng thể dục
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.dò dẫm xin giúp đỡ tài chính
- 5.khoe khoang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 把BẢ (把) – cầm, nắm: Bàn tay (扌 thủ) tóm chặt đuôi con rắn (巴 ba) — NẮM cho chắc kẻo tuột, tay BẢ vững vàng.