學華語Kaori Dict

打拋

giản thể: 打抛

pāo

ㄉㄚˇ ㄆㄠ

ĐẢ PHAO

  1. 1.lá hương (Ocimum tenuiflorum) (từ vay từ tiếng Thái 'kaphrao') (dùng như tính từ trong tên các món ăn kiểu Thái 'phat kaphrao' để chỉ nguyên liệu chính là thịt xào với lá hương, ví dụ: 打拋豬|打抛猪[da3 pao1 zhu1], thịt heo xào lá hương)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打抛 nghĩa là gì? · Kaori Dict