- 1.lá hương (Ocimum tenuiflorum) (từ vay từ tiếng Thái 'kaphrao') (dùng như tính từ trong tên các món ăn kiểu Thái 'phat kaphrao' để chỉ nguyên liệu chính là thịt xào với lá hương, ví dụ: 打拋豬|打抛猪[da3 pao1 zhu1], thịt heo xào lá hương)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.