- 1.xin lỗi đã làm phiền, nhưng...
- 2.xin lỗi đã làm phiền
- 3.xin lỗi, tôi phải đi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(tiếng lóng) (xuất hiện khoảng năm 2017) dùng một cách mỉa mai để kết thúc cuộc trò chuyện (đặc biệt là trực tuyến) khi người kia quá khó chịu

例句Câu ví dụ
- 1
打擾了,這個多少錢?
dǎrǎole, zhège duōshao qián?
Xin lỗi, cái này bao nhiêu tiền?
- 2
打擾了,你能給我看一下你的駕照嗎?
dǎrǎole, nǐ néng gěi wǒ kàn yīxià nǐ de jiàzhào ma ?
Xin lỗi, bạn có thể cho tôi xem giấy phép lái xe được không?
- 3
湯姆說噪音打擾了他。
Tāngmǔ shuō zàoyīn dǎrǎole tā。
Tom nói tiếng ồn làm phiền anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.