
例句Câu ví dụ
- 1
他打斷了我的話。
tā dǎ duàn le wǒ de huà
Anh ấy ngắt lời tôi
- 2
請不要打斷我。
qǐng bùyào dǎduàn wǒ。
Xin đừng ngắt lời tôi
- 3
我們沒有打斷。
wǒmen méiyǒu dǎduàn。
Chúng tôi không đột nhập
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.