學華語Kaori Dict

打斷

giản thể: 打断

duàn

ㄉㄚˇ ㄉㄨㄢˋ

ĐẢ ĐOẠN

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.gián đoạn
  2. 2.ngắt lời
  3. 3.bẻ gãy
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bẻ gãy (xương)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他打斷了我的話。

    tā dǎ duàn le wǒ de huà

    Anh ấy ngắt lời tôi

  • 2

    請不要打斷我。

    qǐng bùyào dǎduàn wǒ。

    Xin đừng ngắt lời tôi

  • 3

    我們沒有打斷。

    wǒmen méiyǒu dǎduàn。

    Chúng tôi không đột nhập

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打断 nghĩa là gì? · Kaori Dict