打翻身仗
dǎfānshēnzhàng
[ㄉㄚˇ ㄈㄢ ㄕㄣ ㄓㄤˋ]
ĐẢ PHIÊN THÂN TRƯỢNG
- 1.làm việc chăm chỉ để xoay chuyển tình thế
- 2.chiến đấu để đảo ngược điều gì đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.