例句Câu ví dụ
- 1
湯姆正在雪地里和瑪麗打雪仗。
Tāngmǔ zhèngzài xuědì lǐ hé Mǎlì dǎxuězhàng。
Tom đang chơi đánh nhau làm tuyết trong khu rừng tuyết với Mary.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
