學華語Kaori Dict

打雪仗

xuězhàng

ㄉㄚˇ ㄒㄩㄝˇ ㄓㄤˋ

ĐẢ TUYẾT TRƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆正在雪地里和瑪麗打雪仗。

    Tāngmǔ zhèngzài xuědì lǐ hé Mǎlì dǎxuězhàng。

    Tom đang chơi đánh nhau làm tuyết trong khu rừng tuyết với Mary.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打雪仗 nghĩa là gì? · Kaori Dict