學華語Kaori Dict

打飛機

giản thể: 打飞机

fēi

ㄉㄚˇ ㄈㄟ ㄐㄧ

ĐẢ PHI CƠ

  1. 1.thủ dâm (tiếng lóng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    踢足球的時候,飛機正好飛過,我們就會興奮地大叫:“打飛機啦!打飛機啦!”

    tī zúqiú de shíhou, fēijī zhènghǎo fēiguò, wǒmen jiù huì xīngfèn de dà jiào: “ dǎfēijī la! dǎfēijī la! ”

    Khi đang đá bóng, máy bay bay ngang qua, chúng tôi sẽ hào hứng hét lên: 'Đập máy bay! Đập máy bay!'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打飛機 nghĩa là gì? · Kaori Dict