例句Câu ví dụ
- 1
踢足球的時候,飛機正好飛過,我們就會興奮地大叫:“打飛機啦!打飛機啦!”
tī zúqiú de shíhou, fēijī zhènghǎo fēiguò, wǒmen jiù huì xīngfèn de dà jiào: “ dǎfēijī la! dǎfēijī la! ”
Khi đang đá bóng, máy bay bay ngang qua, chúng tôi sẽ hào hứng hét lên: 'Đập máy bay! Đập máy bay!'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
