學華語Kaori Dict

打高爾夫

giản thể: 打高尔夫

gāoěr

ㄉㄚˇ ㄍㄠ ㄦˇ ㄈㄨ

ĐẢ CAO NHĨ PHU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想打高爾夫。

    wǒ xiǎng dǎgāoěrfū。

    Tôi muốn chơi golf

  • 2

    你喜歡打高爾夫嗎?

    nǐ xǐhuan dǎgāoěrfū ma?

    Ngươi có thích chơi golf không

  • 3

    她閒暇時間打高爾夫。

    tā xiánxiá shíjiān dǎgāoěrfū。

    Cô ấy chơi golf trong thời gian rảnh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

打高尔夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict