例句Câu ví dụ
- 1
我想打高爾夫。
wǒ xiǎng dǎgāoěrfū。
Tôi muốn chơi golf
- 2
你喜歡打高爾夫嗎?
nǐ xǐhuan dǎgāoěrfū ma?
Ngươi có thích chơi golf không
- 3
她閒暇時間打高爾夫。
tā xiánxiá shíjiān dǎgāoěrfū。
Cô ấy chơi golf trong thời gian rảnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 打ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
