- 1.pin cúc áo
- 2.pin đồng hồ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.
- 扣KHẤU (扣) – cài/gõ/trừ: Tay (扌) bịt miệng (口) chiếc cúc vào khuyết — CÀI nút; gõ cửa cũng KHẤU, trừ tiền cũng KHẤU trừ.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.