學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
掃描儀
掃描儀
giản thể:
扫描仪
sǎo
miáo
yí
[ㄙㄠˇ ㄇㄧㄠˊ ㄧˊ]
TẢO MIÊU NGHI
1.
máy quét (thiết bị)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
掃
sǎo
quét (bằng chổi hoặc chổi quét)
打掃
dǎsǎo
dọn dẹp
描述
miáoshù
mô tả
描寫
miáoxiě
miêu tả
儀器
yíqì
dụng cụ; thiết bị
儀式
yíshì
nghi thức
描繪
miáohuì
miêu tả; khắc họa; phác họa
禮儀
lǐyí
phép tắc
逐字解
Từng chữ trong từ
掃
tảo, táo
dọn dẹp, quét sạch
描
miêu
vẽ, mô tả, phác họa
儀
nghi
lễ nghi, lễ vật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
扫描仪 nghĩa là gì? · Kaori Dict