學華語Kaori Dict

找上門

giản thể: 找上门

zhǎoshàngmén

ㄓㄠˇ ㄕㄤˋ ㄇㄣˊ

TRẢO THƯỢNG MÔN

  1. 1.đến cửa ai đó
  2. 2.đến thăm ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    無論怎樣努力避免,事情怎樣地順心,惱人的事情仍會找上門來。

    wúlùn zěnyàng nǔlì bìmiǎn, shìqing zěnyàng de shùnxīn, nǎorén de shìqing réng huì zhǎoshàngmén lái。

    Dù cố gắng tránh né đến đâu, chuyện gì cũng sẽ có lúc xảy ra.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

找上门 nghĩa là gì? · Kaori Dict