- 1.đến cửa ai đó
- 2.đến thăm ai đó

例句Câu ví dụ
- 1
無論怎樣努力避免,事情怎樣地順心,惱人的事情仍會找上門來。
wúlùn zěnyàng nǔlì bìmiǎn, shìqing zěnyàng de shùnxīn, nǎorén de shìqing réng huì zhǎoshàngmén lái。
Dù cố gắng tránh né đến đâu, chuyện gì cũng sẽ có lúc xảy ra.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 找TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.