例句Câu ví dụ
- 1
我找不到他的家。
wǒ zhǎobudào tā de jiā。
Tôi không tìm thấy nhà của anh ấy
- 2
我找不到我的筆。
wǒ zhǎobudào wǒ de bǐ。
Tôi không tìm thấy bút của mình
- 3
我找不到我的票。
wǒ zhǎobudào wǒ de piào。
Tôi không tìm thấy vé của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 找TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.
