學華語Kaori Dict

找不到

zhǎobudào

ㄓㄠˇ ㄅㄨ˙ ㄉㄠˋ

TRẢO BẤT ĐÁO

  1. 1.không thể tìm thấy

例句Câu ví dụ

  • 1

    我找不到他的家。

    wǒ zhǎobudào tā de jiā。

    Tôi không tìm thấy nhà của anh ấy

  • 2

    我找不到我的筆。

    wǒ zhǎobudào wǒ de bǐ。

    Tôi không tìm thấy bút của mình

  • 3

    我找不到我的票。

    wǒ zhǎobudào wǒ de piào。

    Tôi không tìm thấy vé của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

找不到 nghĩa là gì? · Kaori Dict