- 1.kiến thức kỹ thuật

例句Câu ví dụ
- 1
他對技術知識的缺乏妨礙了他的晉升。
tā duì jìshùzhīshi de quēfá fángài le tā de jìnshēng。
Sự thiếu hụt kiến thức kỹ thuật của anh ấy đã cản trở sự thăng tiến của anh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.