學華語Kaori Dict

技術知識

giản thể: 技术知识

shùzhīshi

ㄐㄧˋ ㄕㄨˋ ㄓ ㄕ˙

KỸ THUẬT TRI ?

  1. 1.kiến thức kỹ thuật

例句Câu ví dụ

  • 1

    他對技術知識的缺乏妨礙了他的晉升。

    tā duì jìshùzhīshi de quēfá fángài le tā de jìnshēng。

    Sự thiếu hụt kiến thức kỹ thuật của anh ấy đã cản trở sự thăng tiến của anh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

技术知识 nghĩa là gì? · Kaori Dict