抓工夫
zhuāgōngfu
[ㄓㄨㄚ ㄍㄨㄥ ㄈㄨ˙]
TRẢO CÔNG PHU
- 1.tận dụng tối đa thời gian
- 2.tìm chút thời gian rảnh
- 3.tìm đủ thời gian
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(cũng là 抓功夫)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.