投井下石
tóujǐngxiàshí
[ㄊㄡˊ ㄐㄧㄥˇ ㄒㄧㄚˋ ㄕˊ]
ĐẦU TỈNH HẠ THẠCH
- 1.ném đá vào người rơi xuống giếng (thành ngữ)
- 2.đánh người khi họ gục ngã

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.