投保人
tóubǎorén
[ㄊㄡˊ ㄅㄠˇ ㄖㄣˊ]
ĐẦU BẢO NHÂN
- 1.người giữ hợp đồng bảo hiểm
- 2.người được bảo hiểm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.