例句Câu ví dụ
- 1
投資者把他客戶的資金竊取了.
tóuzīzhě bǎ tā kèhù de zījīn qièqǔ le .
Người đầu tư đã chiếm đoạt tiền của khách hàng
- 2
投資者開始將資金從股市轉移到黃金等避險資產。
tóuzīzhě kāishǐ jiāng zījīn cóng gǔshì zhuǎnyí dào huángjīn děng bìxiǎn zīchǎn。
Nhà đầu tư bắt đầu chuyển tiền từ thị trường chứng khoán sang các tài sản an toàn như vàng.
- 3
在美國,由於投資者紛紛涌向包括黃金和美國國債在內的安全港,因此主要的股票價格指數在星期一一度下跌了3個百分點。
zài Měiguó, yóuyú tóuzīzhě fēnfēn yǒng xiàng bāokuò huángjīn Héměi guó guózhài zàinèi de ānquángǎng, yīncǐ zhǔyào de gǔpiào jiàgé zhǐshù zài Xīngqīyī yīdù xiàdiē le 3 gě bǎifēndiǎn。
Ở Mỹ, do nhà đầu tư đổ xô vào các tài sản an toàn như vàng và trái phiếu chính phủ Mỹ, nên các chỉ số giá cổ phiếu chính đã giảm 3 điểm phần trăm vào thứ Hai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 投ĐẦU (投) – ném: Bàn tay (扌) phóng cây binh khí (殳) — NÉM lao đi xa, ĐẦU tư là 'ném' tiền vào, đầu phiếu là ném lá phiếu.
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.
