抗核加固
kànghéjiāgù
[ㄎㄤˋ ㄏㄜˊ ㄐㄧㄚ ㄍㄨˋ]
KHÁNG HẠCH GIA CỐ
- 1.tăng cường chống hạt nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.