抗精神病
kàngjīngshénbìng
[ㄎㄤˋ ㄐㄧㄥ ㄕㄣˊ ㄅㄧㄥˋ]
KHÁNG TINH THẦN BỆNH
- 1.thuốc chống loạn thần

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.