學華語Kaori Dict

抗美援朝

kàngMěiyuánCháo

ㄎㄤˋ ㄇㄟˇ ㄩㄢˊ ㄔㄠˊ

KHÁNG MỸ VIỆN TRIỀU

  1. 1.Kháng Mỹ, viện trợ Triều Tiên (khẩu hiệu những năm 1950)

例句Câu ví dụ

  • 1

    抗美援朝戰爭爆發時,志願軍就是從鴨綠江一帶渡江入朝的。

    kàngMěiyuánCháo zhànzhēng bàofā shí, zhìyuànjūn jiùshì cóng YālùJiāng yīdài dù jiāng rù cháo de。

    Khi chiến tranh kháng chiến chống Mỹ cứu nước bùng nổ, quân tình nguyện đã vượt sông Dương Tử Giang ở khu vực phía tây để tiến vào Triều Tiên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抗美援朝 nghĩa là gì? · Kaori Dict