學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
抗菌甲硝唑
抗菌甲硝唑
kàng
jūn
jiǎ
xiāo
zuò
[ㄎㄤˋ ㄐㄩㄣ ㄐㄧㄚˇ ㄒㄧㄠ ㄗㄨㄛˋ]
KHÁNG KHUẨN GIÁP TIÊU DOẠ
1.
metronidazole kháng khuẩn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
指甲
zhǐjia
móng tay
甲
jiǎ
thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1]
抗議
kàngyì
phản đối
對抗
duìkàng
chống cự
細菌
xìjūn
vi khuẩn
反抗
fǎnkàng
kháng cự
抵抗
dǐkàng
kháng cự
抗拒
kàngjù
kháng cự
逐字解
Từng chữ trong từ
抗
kháng
chống đối
菌
khuẩn
nấm
甲
giáp
giáp giáp
硝
tiêu
muối nitrat
唑
doạ
azole (hóa học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抗菌甲硝唑 nghĩa là gì? · Kaori Dict