- 1.nghĩa đen ném ra viên gạch và nhận lại ngọc (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng thu hút sự quan tâm hoặc đề xuất của người khác bằng cách đưa ra ý kiến khiêm tốn của mình để bắt đầu cuộc thảo luận

例句Câu ví dụ
- 1
我這是在拋磚引玉。
wǒ zhè shì zài pāozhuānyǐnyù。
Tôi đang cố ý ném đá để dẫn ra viên ngọc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 引DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.