學華語Kaori Dict

拋磚引玉

giản thể: 抛砖引玉

pāozhuānyǐn

ㄆㄠ ㄓㄨㄢ ㄧㄣˇ ㄩˋ

PHAO CHUYÊN DẪN NGỌC

  1. 1.nghĩa đen ném ra viên gạch và nhận lại ngọc (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng thu hút sự quan tâm hoặc đề xuất của người khác bằng cách đưa ra ý kiến khiêm tốn của mình để bắt đầu cuộc thảo luận

例句Câu ví dụ

  • 1

    我這是在拋磚引玉。

    wǒ zhè shì zài pāozhuānyǐnyù。

    Tôi đang cố ý ném đá để dẫn ra viên ngọc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DẪN (引) – kéo/dẫn: Cây cung (弓) căng sợi dây thẳng (丨) — kéo dây DẪN tên bay, dẫn đường, hấp DẪN hút người theo.
  • NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抛砖引玉 nghĩa là gì? · Kaori Dict