學華語Kaori Dict

拋繡球

giản thể: 抛绣球

pāoxiùqiú

ㄆㄠ ㄒㄧㄡˋ ㄑㄧㄡˊ

PHAO TÚ CẦU

  1. 1.ném quả cầu thêu (trò chơi tán tỉnh truyền thống của dân tộc Choang trong các lễ hội)
  2. 2.(nghĩa bóng) đưa ra dấu hiệu tán tỉnh
  3. 3.cầu hôn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抛绣球 nghĩa là gì? · Kaori Dict