學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
搶答
搶答
giản thể:
抢答
qiǎng
dá
[ㄑㄧㄤˇ ㄉㄚˊ]
THƯỞNG ĐÁP
1.
tranh trả lời câu hỏi (như trong chương trình đố vui)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
回答
huídá
trả lời; đáp
答應
dāying
trả lời; phản hồi
答案
dáàn
câu trả lời
搶
qiǎng
tranh giành
搶救
qiǎngjiù
giải cứu
答覆
dáfù
trả lời
報答
bàodá
đền đáp
答
dá
trả lời
逐字解
Từng chữ trong từ
搶
thưởng, thương
cướp, cướp tài sản, lấy bằng bạo lực
答
đáp
trả lời
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
強大
qiángdà
to lớn và mạnh mẽ; đáng gờm; hùng mạnh
強打
qiángdǎ
quảng bá (cho một sản phẩm)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抢答 nghĩa là gì? · Kaori Dict