- 1.hộ chiếu
- 2.LT:本[ben3],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
出國要帶護照。
chū guó yào dài hù zhào
Ra nước ngoài phải mang hộ chiếu
- 2
簽證需要護照和照片。
qiān zhèng xū yào hù zhào hé zhào piàn
Visa cần hộ chiếu và ảnh
- 3
護照!
hùzhào!
Hộ chiếu!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.