例句Câu ví dụ
- 1
他在背上紋了“精忠報國”四個字。
tā zài bèi shàng wén le “ jīng zhōng bàoguó ” sì gě zì。
Anh ấy xăm lên lưng bốn chữ 'tinh trung báo quốc'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
