- 1.hoa anh thảo (Primula malacoides)

例句Câu ví dụ
- 1
我們這兒的花園里十二月報春花剛剛開放。
wǒmen zhèr de huāyuán lǐ Shíèryuè bàochūnhuā gānggang kāifàng。
Ở đây, hoa báo xuân tháng mười hai vừa mới nở
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 報BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.