學華語Kaori Dict

報春花

giản thể: 报春花

bàochūnhuā

ㄅㄠˋ ㄔㄨㄣ ㄏㄨㄚ

BÁO XUÂN HOA

  1. 1.hoa anh thảo (Primula malacoides)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們這兒的花園里十二月報春花剛剛開放。

    wǒmen zhèr de huāyuán lǐ Shíèryuè bàochūnhuā gānggang kāifàng。

    Ở đây, hoa báo xuân tháng mười hai vừa mới nở

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁO (報) – báo tin: May mắn (幸) đến, người quỳ (卩) được bàn tay (又) đưa tờ tin — BÁO tin vui, tờ nhật BÁO, báo đáp ơn.
  • XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

报春花 nghĩa là gì? · Kaori Dict