抬頭不見低頭見
giản thể: 抬头不见低头见
táitóubùjiàndītóujiàn
[ㄊㄞˊ ㄊㄡˊ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄢˋ ㄉㄧ ㄊㄡˊ ㄐㄧㄢˋ]
ĐÀI ĐẦU BẤT KIẾN ĐÊ ĐẦU KIẾN
- 1.(thành ngữ) (về người ở thị trấn nhỏ, v.v.) thường xuyên chạm mặt nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.