學華語Kaori Dict

抬頭不見低頭見

giản thể: 抬头不见低头见

táitóujiàntóujiàn

ㄊㄞˊ ㄊㄡˊ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄢˋ ㄉㄧ ㄊㄡˊ ㄐㄧㄢˋ

ĐÀI ĐẦU BẤT KIẾN ĐÊ ĐẦU KIẾN

  1. 1.(thành ngữ) (về người ở thị trấn nhỏ, v.v.) thường xuyên chạm mặt nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抬头不见低头见 nghĩa là gì? · Kaori Dict