學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
抱佛腳
抱佛腳
giản thể:
抱佛脚
bào
fó
jiǎo
[ㄅㄠˋ ㄈㄛˊ ㄐㄧㄠˇ]
BÃO PHẬT CƯỚC
1.
nghĩa đen: ôm chân Phật (mà chưa từng thắp hương) (thành ngữ); nghĩa bóng: tỏ ra sùng đạo chỉ khi gặp khó khăn
2.
biện pháp hoảng loạn thay cho chuẩn bị kịp thời
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腳
jiǎo
bàn chân
抱
bào
ôm
腳步
jiǎobù
bước chân
抱怨
bàoyuàn
phàn nàn
擁抱
yōngbào
ôm ấp
抱歉
bàoqiàn
xin lỗi
佛教
Fójiào
Phật giáo
佛
Fó
Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀[Fo2tuo2])
逐字解
Từng chữ trong từ
抱
bão
bao bọc
佛
phật, phất, phớt
Phật
腳
cước
chân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抱佛脚 nghĩa là gì? · Kaori Dict