學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
抱死
抱死
bào
sǐ
[ㄅㄠˋ ㄙˇ]
BÃO TỬ
1.
kẹp chết (của bánh xe khi phanh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
死
sǐ
chết
抱
bào
ôm
抱怨
bàoyuàn
phàn nàn
死亡
sǐwáng
chết
擁抱
yōngbào
ôm ấp
抱歉
bàoqiàn
xin lỗi
懷抱
huáibào
ôm ấp
生死
shēngsǐ
sống chết
逐字解
Từng chữ trong từ
抱
bão
bao bọc
死
tử, tợ
chết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
暴死
bàosǐ
chết đột ngột
褒姒
Bāosì
Baosi, phi tần của Chu U Vương 周幽王[Zhou1 You1 wang2] và là một trong những mỹ nhân nổi tiếng của Trung Quốc
記憶技巧
Mẹo nhớ
死
TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抱死 nghĩa là gì? · Kaori Dict