學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
抱粗腿
抱粗腿
bào
cū
tuǐ
[ㄅㄠˋ ㄘㄨ ㄊㄨㄟˇ]
BÃO THÔ THỐI
1.
dựa dẫm vào người giàu và quyền lực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
腿
tuǐ
chân
抱
bào
ôm
粗
cū
(vật dài) to; dày
火腿
huǒtuǐ
giăm bông
粗心
cūxīn
cẩu thả
抱怨
bàoyuàn
phàn nàn
擁抱
yōngbào
ôm ấp
抱歉
bàoqiàn
xin lỗi
逐字解
Từng chữ trong từ
抱
bão
bao bọc
粗
thô
thô ráp
腿
thối, thoái
chân, đùi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
抱粗腿 nghĩa là gì? · Kaori Dict