學華語Kaori Dict

抵押貸款危機

giản thể: 抵押贷款危机

dàikuǎnwēi

ㄉㄧˇ ㄧㄚ ㄉㄞˋ ㄎㄨㄢˇ ㄨㄟ ㄐㄧ

ĐỂ ÁP THẢI KHOẢN NGUY CƠ

  1. 1.khủng hoảng thế chấp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抵押贷款危机 nghĩa là gì? · Kaori Dict