例句Câu ví dụ
- 1
用軟件點餐可以領一張50元的抵用券。
yòng ruǎnjiàn diǎncān kěyǐ lǐng yī zhāng 5 0 yuán de dǐyòngquàn。
Dùng phần mềm gọi món có thể nhận được phiếu giảm giá 50 tệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
