學華語Kaori Dict

抵用券

yòngquàn

ㄉㄧˇ ㄩㄥˋ ㄑㄩㄢˋ

ĐỂ DỤNG KHOÁN

  1. 1.phiếu giảm giá
  2. 2.phiếu mua hàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    用軟件點餐可以領一張50元的抵用券。

    yòng ruǎnjiàn diǎncān kěyǐ lǐng yī zhāng 5 0 yuán de dǐyòngquàn。

    Dùng phần mềm gọi món có thể nhận được phiếu giảm giá 50 tệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抵用券 nghĩa là gì? · Kaori Dict