抵用金
dǐyòngjīn
[ㄉㄧˇ ㄩㄥˋ ㄐㄧㄣ]
ĐỂ DỤNG KIM
- 1.tín dụng cửa hàng (số tiền được chi tại một nhà bán lẻ cụ thể)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.