學華語Kaori Dict

抽認卡

giản thể: 抽认卡

chōurèn

ㄔㄡ ㄖㄣˋ ㄎㄚˇ

TRỪU NHẬN CA

例句Câu ví dụ

  • 1

    其中我最常用的是一種抽認卡系統。

    qízhōng wǒ zuì chángyòng de shì yīzhǒng chōurènkǎ xìtǒng。

    Trong số đó, tôi thường dùng nhất là hệ thống thẻ flash

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抽认卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict