拆放款
chāifàngkuǎn
[ㄔㄞ ㄈㄤˋ ㄎㄨㄢˇ]
SÁCH PHÓNG KHOẢN
- 1.quỹ cho vay ngắn hạn
- 2.khoản đầu tư có thể chuyển thành tiền mặt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.