學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拉丁舞
拉丁舞
Lā
dīng
wǔ
[ㄌㄚ ㄉㄧㄥ ㄨˇ]
LẠP ĐINH VŨ
1.
nhảy Latin
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
跳舞
tiàowǔ
nhảy múa
舞
wǔ
nhảy múa
舞臺
wǔtái
(nghĩa đen và bóng) sân khấu; đấu trường
拉開
lākāi
kéo mở
舞蹈
wǔdǎo
múa (nghệ thuật biểu diễn)
丁
dīng
nam trưởng thành
鼓舞
gǔwǔ
tin vui phấn chấn
逐字解
Từng chữ trong từ
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
丁
đinh
Đinh — nam nhân trưởng thành
舞
vũ
vũ – nhảy múa, tư thế, khoe khoang
記憶技巧
Mẹo nhớ
丁
ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拉丁舞 nghĩa là gì? · Kaori Dict