學華語Kaori Dict

拉絲模

giản thể: 拉丝模

ㄌㄚ ㄙ ㄇㄛˊ

LẠP TƠ MÔ

  1. 1.khuôn kéo sợi (tức là công cụ để cắt dây kim loại theo đường kính nhất định)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉丝模 nghĩa là gì? · Kaori Dict