學華語Kaori Dict

拉姆斯菲爾德

giản thể: 拉姆斯菲尔德

fēiěr

ㄌㄚ ㄇㄨˇ ㄙ ㄈㄟ ㄦˇ ㄉㄜˊ

LẠP MẪU TƯ PHI NHĨ ĐỨC

  1. 1.Donald Rumsfeld (1932-), cựu Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉姆斯菲尔德 nghĩa là gì? · Kaori Dict