拉扯大
lāchedà
[ㄌㄚ ㄔㄜ˙ ㄉㄚˋ]
LẠP XẢ ĐẠI
- 1.(khẩu ngữ) nuôi lớn
- 2.nuôi nấng
- 3.dưỡng dục

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
[ㄌㄚ ㄔㄜ˙ ㄉㄚˋ]
LẠP XẢ ĐẠI
