拉生意
lāshēngyì
[ㄌㄚ ㄕㄥ ㄧˋ]
LẠP SINH Ý
- 1.chèo kéo kinh doanh
- 2.chào mời khách hàng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.