- 1.nhân viên phục vụ: hướng dẫn, bồi bàn, lễ tân, tiếp viên v.v.

例句Câu ví dụ
- 1
做餐館服務員啊、酒吧招待員啊,都可以。
zuò cānguǎn fúwùyuán a、 jiǔbā zhāodàiyuán a, dōu kěyǐ。
Làm phục vụ ở nhà hàng hay bar đều được.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.