學華語Kaori Dict

招待員

giản thể: 招待员

zhāodàiyuán

ㄓㄠ ㄉㄞˋ ㄩㄢˊ

CHIÊU ĐÃI VIÊN

  1. 1.nhân viên phục vụ: hướng dẫn, bồi bàn, lễ tân, tiếp viên v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    做餐館服務員啊、酒吧招待員啊,都可以。

    zuò cānguǎn fúwùyuán a、 jiǔbā zhāodàiyuán a, dōu kěyǐ。

    Làm phục vụ ở nhà hàng hay bar đều được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招待員 nghĩa là gì? · Kaori Dict