招生官
zhāoshēngguān
[ㄓㄠ ㄕㄥ ㄍㄨㄢ]
CHIÊU SINH QUAN
- 1.nhân viên tuyển sinh; nhân viên đăng ký; người tuyển sinh đại học

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.