- 1.bản cáo bạch

例句Câu ví dụ
- 1
招股說明書必鬚由兩名保薦代表人簽字。
zhāogǔshuōmíngshū bìxū yóu liǎng míng bǎo jiàn dàibiǎo rén qiānzì。
Đơn chào bán phải được ký tên bởi hai đại diện bảo lãnh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 說THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.