學華語Kaori Dict

招股說明書

giản thể: 招股说明书

zhāoshuōmíngshū

ㄓㄠ ㄍㄨˇ ㄕㄨㄛ ㄇㄧㄥˊ ㄕㄨ

CHIÊU CỔ THUYẾT MINH THƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    招股說明書必鬚由兩名保薦代表人簽字。

    zhāogǔshuōmíngshū bìxū yóu liǎng míng bǎo jiàn dàibiǎo rén qiānzì。

    Đơn chào bán phải được ký tên bởi hai đại diện bảo lãnh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
  • THUYẾT (說) – nói: Lời nói (言 ngôn) được đổi trao (兌 đoái) qua lại — NÓI chuyện, diễn THUYẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

招股说明书 nghĩa là gì? · Kaori Dict