學華語Kaori Dict

撥浪鼓

giản thể: 拨浪鼓

lang

ㄅㄛ ㄌㄤ˙ ㄍㄨˇ

BÁT LÃNG CỔ

  1. 1.cái trống lắc dạng tròn (dùng bởi người bán rong hoặc làm đồ chơi)
  2. 2.trống lắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拨浪鼓 nghĩa là gì? · Kaori Dict